translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cảm xúc" (1件)
cảm xúc
日本語 感情
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cảm xúc" (1件)
giàu cảm xúc
日本語 感動的な
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cảm xúc" (6件)
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
彼は気持ちを隠した。
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn.
あなたの気持ちを理解している。
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)